咳嗽合剂 késòu héjì
volume volume

Từ hán việt: 【khái thấu hợp tễ】

Đọc nhanh: 咳嗽合剂 (khái thấu hợp tễ). Ý nghĩa là: Thuốc ho.

Ý Nghĩa của "咳嗽合剂" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

Từ vựng: Chuyên Ngành Y Tế

咳嗽合剂 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Thuốc ho

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 咳嗽合剂

  • volume volume

    - 我 wǒ 头疼 tóuténg , 还 hái 有点儿 yǒudiǎner 咳嗽 késòu

    - Tôi bị đau đầu, còn ho nữa.

  • volume volume

    - 他 tā 咳嗽 késòu 得 dé 很 hěn 厉害 lìhai

    - Anh ấy ho rất dữ dội.

  • volume volume

    - 他 tā 咳嗽 késòu 不止 bùzhǐ , 嗓子 sǎngzi 很痛 hěntòng

    - Anh ấy ho liên tục, cổ họng đau nhức.

  • volume volume

    - 咳嗽 késòu 时要 shíyào 捂住 wǔzhù 嘴巴 zuǐba

    - Khi ho, cần che miệng lại.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 药方 yàofāng 能 néng 治咳嗽 zhìkésòu

    - Đơn thuốc này có thể chữa ho.

  • volume volume

    - 小孩 xiǎohái 咳嗽 késòu 得 dé 说 shuō 不了 bùliǎo 话 huà

    - Đứa trẻ ho đến mức không nói được.

  • volume volume

    - 她 tā 从小 cóngxiǎo 就 jiù 有 yǒu 肺病 fèibìng , 经常 jīngcháng 咳嗽 késòu

    - Cô ấy bị bệnh phổi từ nhỏ, thường xuyên ho.

  • - 我 wǒ 咳嗽 késòu 了 le , 好像 hǎoxiàng 有点 yǒudiǎn 感冒 gǎnmào 了 le

    - Tôi bị ho rồi, có vẻ như bị cảm lạnh.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 剂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:đao 刀 (+6 nét)
    • Pinyin: Jì
    • Âm hán việt: Tề , Tễ , Tệ
    • Nét bút:丶一ノ丶ノ丨丨丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YLLN (卜中中弓)
    • Bảng mã:U+5242
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 合›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+3 nét)
    • Pinyin: Gé , Gě , Hé
    • Âm hán việt: Cáp , Hiệp , Hạp , Hợp
    • Nét bút:ノ丶一丨フ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:OMR (人一口)
    • Bảng mã:U+5408
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 咳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+6 nét)
    • Pinyin: Hāi , Hái , Kài , Ké
    • Âm hán việt: Hài , Khái
    • Nét bút:丨フ一丶一フノノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RYVO (口卜女人)
    • Bảng mã:U+54B3
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 嗽›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+11 nét)
    • Pinyin: Sòu
    • Âm hán việt: Thấu , Tốc
    • Nét bút:丨フ一一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RDLO (口木中人)
    • Bảng mã:U+55FD
    • Tần suất sử dụng:Cao