Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嗽
嗍 欶 漱 𧔅
瘶
嗽 là gì? 嗽 (Thấu, Tốc). Bộ Khẩu 口 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丨フ一一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶). Ý nghĩa là: 1. ho có đờm, 2. mút, Mút., Ho (có đờm), Súc miệng. Chi tiết hơn...