咕噜咕噜 gūlū gūlū
volume volume

Từ hán việt: 【cô lỗ cô lỗ】

Đọc nhanh: 咕噜咕噜 (cô lỗ cô lỗ). Ý nghĩa là: ột ột.

Ý Nghĩa của "咕噜咕噜" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

咕噜咕噜 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ột ột

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 咕噜咕噜

  • volume volume

    - 你 nǐ 唧唧咕咕 jījīgugū 的 de 在 zài 说 shuō 什么 shénme 呢 ne

    - Bạn đang thì thầm nói gì đó

  • volume volume

    - 他们 tāmen 俩 liǎ 叽哩咕噜 jīlǐgūlū 地 dì 说了半天 shuōlebàntiān

    - hai người bọn họ lầm nhầm một hồi lâu.

  • volume volume

    - 他端 tāduān 起 qǐ 一杯 yībēi 水 shuǐ 咕噜 gūlu 一口 yīkǒu 就 jiù 喝完 hēwán 了 le

    - nó bưng ly nước uống ừng ực một hơi cạn sạch.

  • volume volume

    - 石头 shítou 叽哩咕噜 jīlǐgūlū 滚 gǔn 下山 xiàshān 去 qù

    - đá lăn lộc cộc xuống núi.

  • volume volume

    - 雷声 léishēng 咕隆 gūlōng 咕隆 gūlōng , 由远 yóuyuǎn 而 ér 近 jìn

    - tiếng sấm ầm ầm, từ xa đến gần.

  • volume volume

    - 他 tā 有 yǒu 打呼噜 dǎhūlū 的 de 毛病 máobìng

    - Anh có cái tật hay ngáp.

  • volume volume

    - 石头 shítou 咕噜 gūlu 咕噜 gūlu 滚下去 gǔnxiàqù 了 le

    - hòn đá lăn lộc cộc xuống.

  • volume volume

    - 你别 nǐbié 这么 zhème 噜嗦 lūsuo 啦 la

    - Bạn đừng nói lải nhải như vậy.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 咕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+5 nét)
    • Pinyin: Gū
    • Âm hán việt: Cô
    • Nét bút:丨フ一一丨丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RJR (口十口)
    • Bảng mã:U+5495
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 噜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+12 nét)
    • Pinyin: Lū
    • Âm hán việt: Lỗ , Rô
    • Nét bút:丨フ一ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XRNWA (重口弓田日)
    • Bảng mã:U+565C
    • Tần suất sử dụng:Trung bình