咕唔 gū wú
volume volume

Từ hán việt: 【cô ngô】

Đọc nhanh: 咕唔 (cô ngô). Ý nghĩa là: khụ khụ. Ví dụ : - 咕唔!别说出来! khụ khụ!Đừng nói ra!

Ý Nghĩa của "咕唔" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

咕唔 khi là Từ tượng thanh (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. khụ khụ

Ví dụ:
  • volume volume

    - 咕 gū 唔 wú ! 别说 biéshuō 出来 chūlái !

    - khụ khụ!Đừng nói ra!

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 咕唔

  • volume volume

    - 奶奶 nǎinai 在 zài 叨咕 dáogu 家常 jiācháng

    - Bà nội đang nói thầm chuyện nhà.

  • volume volume

    - 你 nǐ 唧唧咕咕 jījīgugū 的 de 在 zài 说 shuō 什么 shénme 呢 ne

    - Bạn đang thì thầm nói gì đó

  • volume volume

    - 咕 gū 唔 wú ! 别说 biéshuō 出来 chūlái !

    - khụ khụ!Đừng nói ra!

  • volume volume

    - 雷声 léishēng 咕隆 gūlōng 咕隆 gūlōng , 由远 yóuyuǎn 而 ér 近 jìn

    - tiếng sấm ầm ầm, từ xa đến gần.

  • volume volume

    - 天 tiān 还 hái 黑咕隆咚 hēigūlōngdōng 的 de , 他 tā 就 jiù 起来 qǐlai 了 le

    - trời còn tối om mà anh ấy đã dậy rồi.

  • volume volume

    - 她 tā 正用 zhèngyòng 吸管 xīguǎn 咕嘟 gūdū 咕嘟 gūdū 地 dì 喝牛奶 hēniúnǎi

    - Cô ấy đang dùng ống hút để uống sữa.

  • volume volume

    - 她 tā 一直 yìzhí 小声 xiǎoshēng 叨咕 dáogu

    - Cô ấy luôn nói lẩm bẩm.

  • volume volume

    - 大石头 dàshítou 咕咚一声 gūdōngyīshēng 掉 diào 到 dào 水里去 shuǐlǐqù 了 le

    - hòn đá to rơi tòm xuống nước.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 咕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+5 nét)
    • Pinyin: Gū
    • Âm hán việt: Cô
    • Nét bút:丨フ一一丨丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RJR (口十口)
    • Bảng mã:U+5495
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 唔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+7 nét)
    • Pinyin: M , Wú
    • Âm hán việt: Mô , Ngô , Ân
    • Nét bút:丨フ一一丨フ一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RMMR (口一一口)
    • Bảng mã:U+5514
    • Tần suất sử dụng:Trung bình