呕吐物 ǒutù wù
volume volume

Từ hán việt: 【ẩu thổ vật】

Đọc nhanh: 呕吐物 (ẩu thổ vật). Ý nghĩa là: nôn mửa. Ví dụ : - 包包都是呕吐物 Đây là một túi đầy chất nôn.

Ý Nghĩa của "呕吐物" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

呕吐物 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nôn mửa

vomit

Ví dụ:
  • volume volume

    - 包包 bāobāo 都 dōu 是 shì 呕吐物 ǒutùwù

    - Đây là một túi đầy chất nôn.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 呕吐物

  • volume volume

    - 包包 bāobāo 都 dōu 是 shì 呕吐物 ǒutùwù

    - Đây là một túi đầy chất nôn.

  • volume volume

    - 我 wǒ 想要 xiǎngyào 呕吐 ǒutù 又 yòu 想 xiǎng 拉肚子 lādǔzi

    - tôi muốn nôn và đi ngoài.

  • volume volume

    - 他 tā 必须 bìxū 吐 tǔ 出 chū 侵吞 qīntūn 之物 zhīwù

    - Anh ấy phải trả lại những gì đã chiếm đoạt.

  • volume volume

    - 初次 chūcì 下海 xiàhǎi , 头晕 tóuyūn 呕吐 ǒutù 是 shì 难免 nánmiǎn 的 de

    - lần đầu ra biển, choáng váng, nôn mửa là chuyện khó tránh khỏi.

  • volume volume

    - 她 tā 因为 yīnwèi 晕车 yùnchē 而 ér 呕吐 ǒutù 不止 bùzhǐ

    - Cô ấy nôn không ngừng vì say xe.

  • volume volume

    - 她 tā 因 yīn 吃 chī 坏 huài 了 le 东西 dōngxī 而 ér 呕吐 ǒutù

    - Cô ấy bị nôn do ăn phải đồ ăn hỏng.

  • volume volume

    - 呕吐 ǒutù 使 shǐ 她 tā 感到 gǎndào 非常 fēicháng 虚弱 xūruò

    - Việc nôn mửa khiến cô ấy thấy rất yếu.

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 所有 suǒyǒu 的 de 食物 shíwù 都 dōu 呕 ǒu 了 le

    - Anh ấy nôn hết thức ăn ra rồi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 吐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+3 nét)
    • Pinyin: Tǔ , Tù
    • Âm hán việt: Thổ
    • Nét bút:丨フ一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RG (口土)
    • Bảng mã:U+5410
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 呕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+4 nét)
    • Pinyin: ōu , ǒu , òu
    • Âm hán việt: Hú , Âu , Ẩu
    • Nét bút:丨フ一一ノ丶フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RSK (口尸大)
    • Bảng mã:U+5455
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 物›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngưu 牛 (+4 nét)
    • Pinyin: Wù
    • Âm hán việt: Vật
    • Nét bút:ノ一丨一ノフノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HQPHH (竹手心竹竹)
    • Bảng mã:U+7269
    • Tần suất sử dụng:Rất cao