可可波罗 kěkě bō luó
volume volume

Từ hán việt: 【khả khả ba la】

Đọc nhanh: 可可波罗 (khả khả ba la). Ý nghĩa là: cocobolo (từ khóa vay).

Ý Nghĩa của "可可波罗" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

可可波罗 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cocobolo (từ khóa vay)

cocobolo (loanword)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 可可波罗

  • volume volume

    - 可以 kěyǐ 改用 gǎiyòng 伽马刀 gāmǎdāo 或射 huòshè 波刀 bōdāo 疗法 liáofǎ

    - Giải pháp thay thế là điều trị bằng gamma hoặc dao cắt mạng

  • volume volume

    - 在 zài 战后 zhànhòu 的 de 波斯尼亚 bōsīníyà 随处可见 suíchùkějiàn

    - Được tìm thấy trên khắp Bosnia sau chiến tranh

  • volume volume

    - 她 tā 是 shì 个 gè 活波 huóbō 可爱 kěài 的 de 人 rén

    - Cô ấy là một người hoạt bát, đáng yêu.

  • volume volume

    - 要 yào 不要 búyào 和 hé 我们 wǒmen 玩 wán 马可 mǎkě · 波罗 bōluó

    - Muốn chơi Marco Polo với chúng tôi?

  • volume volume

    - 从 cóng 北京 běijīng 到 dào 宁波 níngbō 去 qù , 可以 kěyǐ 在 zài 上海 shànghǎi 转车 zhuǎnchē

    - từ Bắc Kinh đi Ninh Ba, có thể đổi xe ở Thượng Hải.

  • volume volume

    - 要 yào 不要 búyào 玩 wán 马可波罗 mǎkěbōluó 游戏 yóuxì

    - Còn Marco Polo thì sao?

  • volume volume

    - 有 yǒu 可能 kěnéng 罗莎 luóshā 那晚 nàwǎn 遇害 yùhài 前 qián

    - Có cơ hội là Rosa đạp xe

  • volume volume

    - 侏罗纪 zhūluójì 公园 gōngyuán 是 shì 有 yǒu 可能 kěnéng 发生 fāshēng 的 de

    - Công viên kỷ Jura có thể xảy ra.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 可›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Kě , Kè
    • Âm hán việt: Khả , Khắc
    • Nét bút:一丨フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MNR (一弓口)
    • Bảng mã:U+53EF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 波›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+5 nét)
    • Pinyin: Bēi , Bì , Bō
    • Âm hán việt: Ba
    • Nét bút:丶丶一フノ丨フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EDHE (水木竹水)
    • Bảng mã:U+6CE2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 罗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Võng 网 (+3 nét)
    • Pinyin: Luō , Luó
    • Âm hán việt: La
    • Nét bút:丨フ丨丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLNI (田中弓戈)
    • Bảng mã:U+7F57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao