双台子区 shuāng táizi qū
volume volume

Từ hán việt: 【song thai tử khu】

Đọc nhanh: 双台子区 (song thai tử khu). Ý nghĩa là: Quận Shuangtai của thành phố Panjin 盤錦市 | 盘锦市, Liêu Ninh.

Ý Nghĩa của "双台子区" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Quận Shuangtai của thành phố Panjin 盤錦市 | 盘锦市, Liêu Ninh

Shuangtai district of Panjin city 盤錦市|盘锦市, Liaoning

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 双台子区

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 妻子 qīzǐ 姓区 xìngqū

    - Vợ anh ta họ Âu.

  • volume volume

    - 体操 tǐcāo 运动员 yùndòngyuán 在 zài 双杠 shuānggàng 上 shàng 摆动 bǎidòng 身子 shēnzi

    - Vận động viên thể dục múa trên thanh đôi.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 补 bǔ 这 zhè 双旧 shuāngjiù 鞋子 xiézi

    - Anh ấy đang sửa lại đôi giày cũ.

  • volume volume

    - 一双 yīshuāng 筷子 kuàizi

    - đôi đũa

  • volume volume

    - 买 mǎi 双 shuāng 袜子 wàzi

    - mua đôi tất

  • volume volume

    - 从 cóng 阳台 yángtái 上 shàng 把 bǎ 篮子 lánzi 缒 zhuì 下来 xiàlai

    - thả cái làn từ ban công xuống.

  • volume volume

    - 双 shuāng 拍子 pāizi 的 de 每 měi 小节 xiǎojié 含有 hányǒu 两拍 liǎngpāi 或 huò 偶数 ǒushù 拍 pāi 的 de

    - Mỗi nhịp đôi chứa hai nhịp hoặc số nhịp chẵn.

  • volume volume

    - 他 tā 穿 chuān 了 le 一双 yīshuāng 长 zhǎng 袜子 wàzi

    - Anh ấy mang một đôi tất dài.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 区›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Hễ 匸 (+2 nét)
    • Pinyin: ōu , Qū
    • Âm hán việt: Khu , Âu
    • Nét bút:一ノ丶フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SK (尸大)
    • Bảng mã:U+533A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 双›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Hựu 又 (+2 nét)
    • Pinyin: Shuāng
    • Âm hán việt: Song
    • Nét bút:フ丶フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:EE (水水)
    • Bảng mã:U+53CC
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 台›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Tāi , Tái , Yí
    • Âm hán việt: Di , Thai , Đài
    • Nét bút:フ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IR (戈口)
    • Bảng mã:U+53F0
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 子›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tử 子 (+0 nét)
    • Pinyin: Zī , Zǐ , Zi
    • Âm hán việt: Tí , Tý , Tử
    • Nét bút:フ丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:ND (弓木)
    • Bảng mã:U+5B50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao