八卦拳 bāguà quán
volume volume

Từ hán việt: 【bát quái quyền】

Đọc nhanh: 八卦拳 (bát quái quyền). Ý nghĩa là: baguazhang (một hình thức quyền anh của Trung Quốc).

Ý Nghĩa của "八卦拳" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

八卦拳 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. baguazhang (một hình thức quyền anh của Trung Quốc)

baguazhang (a form of Chinese boxing)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 八卦拳

  • volume volume

    - 八卦 bāguà 里 lǐ 坤 kūn 就是 jiùshì 地 dì

    - Trong bát quái Khôn chính là đất.

  • volume volume

    - 他 tā 很 hěn 八卦 bāguà

    - Anh ta rất nhiều chuyện.

  • volume volume

    - 她 tā 喜欢 xǐhuan 讨论 tǎolùn 八卦 bāguà

    - Cô ấy thích thảo luận chuyện phiếm.

  • volume volume

    - 她 tā 总是 zǒngshì 喜欢 xǐhuan 聊 liáo 八卦 bāguà

    - Cô ấy luôn thích nói chuyện về tin đồn.

  • volume volume

    - 坎 kǎn 在 zài 八卦 bāguà 中 zhōng 代表 dàibiǎo 水 shuǐ

    - Khảm trong bát quái đại diện cho nước.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 应该 yīnggāi 避免 bìmiǎn 传播 chuánbō 八卦 bāguà

    - Chúng ta nên tránh việc lan truyền tin đồn.

  • volume volume

    - 兑是 duìshì 八卦 bāguà 中 zhōng 的 de 一卦 yīguà

    - Đoài là một quẻ trong bát quái.

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 八卦 bāguà 的 de 研究 yánjiū 非常 fēicháng 深入 shēnrù

    - Anh ấy nghiên cứu rất sâu về bát quái.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 八›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Bát 八 (+0 nét)
    • Pinyin: Bā
    • Âm hán việt: Bát
    • Nét bút:ノ丶
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:HO (竹人)
    • Bảng mã:U+516B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 卦›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bốc 卜 (+6 nét)
    • Pinyin: Guà
    • Âm hán việt: Quái
    • Nét bút:一丨一一丨一丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GGY (土土卜)
    • Bảng mã:U+5366
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 拳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+6 nét)
    • Pinyin: Quán
    • Âm hán việt: Quyền
    • Nét bút:丶ノ一一ノ丶ノ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:FQQ (火手手)
    • Bảng mã:U+62F3
    • Tần suất sử dụng:Cao