仙草拿铁 xiān cǎo ná tiě
volume volume

Từ hán việt: 【tiên thảo nã thiết】

Đọc nhanh: 仙草拿铁 (tiên thảo nã thiết). Ý nghĩa là: sương sáo latte.

Ý Nghĩa của "仙草拿铁" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

仙草拿铁 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. sương sáo latte

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 仙草拿铁

  • volume volume

    - 是 shì 拿 ná 铁 tiě

    - Đó là một ly cà phê.

  • volume volume

    - 我 wǒ 拿 ná 着 zhe 铁勺 tiěsháo

    - Tôi cầm cái thìa sắt.

  • volume volume

    - 他 tā 拿 ná 着 zhe 一扎 yīzā 干草 gāncǎo

    - Anh ấy đang cầm một bó cỏ khô.

  • volume volume

    - 草字 cǎozì 出 chū 了 le 格 gé , 神仙 shénxiān 认不得 rènbùdé

    - chữ viết thảo quá, thần tiên cũng không đọc được; chữ viết ngoáy quá, không thể nào đọc nổi

  • volume volume

    - 大 dà 杯 bēi 双份 shuāngfèn 豆奶 dòunǎi 拿 ná 铁 tiě

    - Grande đôi latte đậu nành.

  • volume volume

    - 他 tā 拿 ná 着 zhe 铁椎 tiěchuí 防身 fángshēn

    - Anh ấy cầm dùi sắt phòng thân.

  • volume volume

    - 新 xīn 的 de 铁路线 tiělùxiàn 已 yǐ 开始 kāishǐ 草测 cǎocè

    - tuyến đường sắt mới đã bắt đầu đo đạc bước đầu

  • volume volume

    - 这样 zhèyàng 我 wǒ 也 yě 能带 néngdài 一杯 yībēi 拿 ná 铁 tiě 咖啡 kāfēi 去 qù

    - Bây giờ tôi có thể mang theo một ly cà phê

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 仙›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+3 nét)
    • Pinyin: Xiān
    • Âm hán việt: Tiên
    • Nét bút:ノ丨丨フ丨
    • Lục thư:Hội ý & hình thanh
    • Thương hiệt:OU (人山)
    • Bảng mã:U+4ED9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+6 nét)
    • Pinyin: Ná
    • Âm hán việt: Nã
    • Nét bút:ノ丶一丨フ一ノ一一丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:OMRQ (人一口手)
    • Bảng mã:U+62FF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 草›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+6 nét)
    • Pinyin: Cǎo , Cào , Zào
    • Âm hán việt: Thảo , Tạo
    • Nét bút:一丨丨丨フ一一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TAJ (廿日十)
    • Bảng mã:U+8349
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 铁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Kim 金 (+5 nét)
    • Pinyin: Tiě
    • Âm hán việt: Thiết
    • Nét bút:ノ一一一フノ一一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OVHQO (人女竹手人)
    • Bảng mã:U+94C1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao