亮牌子 liàng páizi
volume volume

Từ hán việt: 【lượng bài tử】

Đọc nhanh: 亮牌子 (lượng bài tử). Ý nghĩa là: khoe mác; le mác.

Ý Nghĩa của "亮牌子" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

亮牌子 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. khoe mác; le mác

亮出牌子, 比喻说出名字、表明身份等

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 亮牌子

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 鞋子 xiézi 擦 cā 得 dé 光亮 guāngliàng 如新 rúxīn

    - Giày của anh ấy lau sáng sủa như mới.

  • volume volume

    - 买 mǎi 了 le 个 gè 漂亮 piàoliàng 墩子 dūnzǐ

    - Mua một chiếc đôn xinh đẹp.

  • volume volume

    - 做个 zuògè 漂亮 piàoliàng 的 de 旋子 xuánzi

    - Làm một cái mâm đẹp.

  • volume volume

    - 你 nǐ 用 yòng 过 guò 这个 zhègè 牌子 páizi 的 de 面膜 miànmó 吗 ma ?

    - Bạn đã từng sử dụng loại mặt nạ này chưa?

  • volume volume

    - 你 nǐ 手机 shǒujī 的 de 牌子 páizi 是 shì 什么 shénme ?

    - Điện thoại di động của bạn mang nhãn hiệu gì?

  • volume volume

    - 天亮 tiānliàng 了 le , 整个 zhěnggè 村子 cūnzi 开始 kāishǐ 苏醒 sūxǐng

    - trời sáng rồi, cả làng đang dần thức giấc.

  • volume volume

    - 交通管理 jiāotōngguǎnlǐ 部门 bùmén 向 xiàng 发生 fāshēng 重大 zhòngdà 交通事故 jiāotōngshìgù 的 de 单位 dānwèi 亮 liàng 黄牌 huángpái

    - ngành quản lý giao thông cảnh cáo những đơn vị để xảy ra tai nạn giao thông nghiêm trọng.

  • volume volume

    - 东边 dōngbian 的 de 房子 fángzi 非常 fēicháng 漂亮 piàoliàng

    - Ngôi nhà phía đông rất đẹp.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 亮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:đầu 亠 (+7 nét)
    • Pinyin: Liàng
    • Âm hán việt: Lương , Lượng
    • Nét bút:丶一丨フ一丶フノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YRBU (卜口月山)
    • Bảng mã:U+4EAE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 子›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tử 子 (+0 nét)
    • Pinyin: Zī , Zǐ , Zi
    • Âm hán việt: Tí , Tý , Tử
    • Nét bút:フ丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:ND (弓木)
    • Bảng mã:U+5B50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 牌›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Phiến 片 (+8 nét)
    • Pinyin: Pái
    • Âm hán việt: Bài
    • Nét bút:ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LLHHJ (中中竹竹十)
    • Bảng mã:U+724C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao