Các biến thể (Dị thể) của 亮

  • Cách viết khác

    倞 亮 𠅙

Ý nghĩa của từ 亮 theo âm hán việt

亮 là gì? 亮 (Lương, Lượng). Bộ đầu 亠 (+7 nét). Tổng 9 nét but (丶一丨フ一丶フノフ). Ý nghĩa là: 1. xinh, 2. sáng, 3. thanh cao, Sáng láng, rực rỡ, Sang sảng, cao vút (âm thanh). Từ ghép với 亮 : 明 亮 Sáng sủa, 光亮 Sáng chói, 豁亮 Sáng trưng, 手電筒亮了一下 Ánh đèn pin vừa lóe sáng, 天快亮了 Trời sắp hửng sáng Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. xinh
  • 2. sáng
  • 3. thanh cao

Từ điển Thiều Chửu

  • Sáng, như lượng giám 亮鋻 sáng soi.
  • Thanh cao, như cao phong lượng tiết 高風亮節 phẩm hạnh thanh cao.
  • Tên người, ông Gia Cát Lượng 諸葛亮 người đời hậu Hán.

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Sáng, bóng

- 明 亮 Sáng sủa

- 光亮 Sáng chói

- 豁亮 Sáng trưng

* ② Sáng (lên)

- 手電筒亮了一下 Ánh đèn pin vừa lóe sáng

- 天快亮了 Trời sắp hửng sáng

* ③ (Âm thanh) lanh lảnh, sang sảng

- 洪亮 Giọng sang sảng

* ④ Cất, bắt

- 亮起嗓子 Bắt giọng, cất giọng

* ⑤ Rạng, sáng sủa, rạng rỡ (trong lòng)

- 心明眼亮 Sáng sủa (rạng rỡ) trong lòng

* ⑥ Kiên trinh, chính trực

- 忠誠亮節 Tiết tháo trung thực thành khẩn, kiên trinh (Bạch Cư Dị)

* ⑦ Thành tín (dùng như 諒)

- 君子不亮, 惡乎執? Người quân tử không thành tín, thì thao thủ thế nào được? (Mạnh tử

* ⑨ (văn) Phụ tá, phò giúp

- 惟時亮天功 Lúc ấy giúp vua lập công (Thượng thư

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* Sáng láng, rực rỡ

- “Hạo hạo lượng nguyệt” 皎皎亮月 (Tạp thi 雜詩) Rực rỡ trăng sáng.

Trích: Kê Khang 嵇康

* Sang sảng, cao vút (âm thanh)

- “liệu lượng” 嘹亮 vang xa, véo von.

* Trung trinh chính trực

- “cao phong lượng tiết” 高風亮節 phẩm hạnh thanh cao, chính trực.

Động từ
* Hiển lộ, để lộ

- “lượng bài” 亮牌 lộ bài

- “lượng tướng” 亮相 công khai bày tỏ thái độ, lập trường hoặc trình bày quan điểm của mình.

* Ngày xưa thiên tử có tang, giao phó chính sự cho đại thần, gọi là “lượng âm” 亮陰

- “Vương trạch ưu, lượng âm tam tự” 王宅憂, 亮陰三祀 (Duyệt mệnh thượng 說命上) Nhà vua có tang, lượng âm ba năm.

Trích: Thượng Thư 尚書

Danh từ
* Tên người

- “Gia Cát Lượng” 諸葛亮 người đời hậu Hán.

Từ ghép với 亮