HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 无线电 wúxiàndiàn

    Vô Tuyến Điện, Thiết Bị Truyền Tin Vô Tuyến

  • 无形 wúxíng

    Vô Hình, Không Trông Thấy

  • 无疑 wúyí

    Chắc Chắn, Quả Quyết, Rõ Ràng

  • 五金 wǔjīn

    Ngũ Kim, Kim Khí

  • 武力 wǔlì

    Sức Mạnh Cường Bạo

  • 武士 wǔshì

    Võ Sĩ (Binh Sĩ Bảo Vệ Cung Đình, Thời Xưa)

  • 武装 wǔzhuāng

    Vũ Trang

  • 侮辱 wǔrǔ

    Sỉ Nhục

  • 务实 wùshí

    Phải Cụ Thể, Phải Thiết Thực, Thực Tế

  • 物产 wùchǎn

    Sản Vật, Của Cải (Tự Nhiên Hoặc Nhân Tạo), Của

  • 物品 wùpǐn

    Vật Phẩm, Đồ Vật, Đồ Đạc (Dùng Trong Sinh Hoạt)

  • 物体 wùtǐ

    Vật Thể

  • 物资 wùzī

    Vật Liệu

  • 误差 wùchā

    Lỗi

  • 误解 wùjiě

    Hiểu Lầm

  • 西服 xīfú

    Vest, Âu Phục

  • 西洋 xīyáng

    Tây Dương, Phương Tây (Chỉ Các Nước Âu Mỹ), Tây

  • 西医 xīyī

    Tây Y, Y Học Phương Tây

  • 昔日 xīrì

    Trước Kia

  • 溪流 xīliú

    Dòng Suối, Dòng Nước (Chảy Từ Núi Ra), Khê

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese