HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 胃口 wèikǒu

    Khẩu Vị

  • 温 wēn

    Ấm

  • 温带 wēndài

    Ôn Đới

  • 温泉 wēnquán

    Suối Nước Nóng

  • 温习 wēnxí

    Ôn Tập, Học Lại, Ôn Lại

  • 温驯 wēnxùn

    Ôn Hoà Thuần Hậu, Dễ Bảo

  • 瘟疫 wēnyì

    Ôn Dịch, Bệnh Dịch

  • 文明 wénmíng

    Văn Minh

  • 文坛 wéntán

    Văn Đàn, Giới Văn Học, Làng Văn

  • 文献 wénxiàn

    Tài Liệu Lịch Sử

  • 闻名 wénmíng

    Nghe Tiếng, Biết Tiếng, Nghe Danh

  • 紊乱 wěnluàn

    Rối Loạn, Hỗn Độn, Rối Beng

  • 稳健 wěnjiàn

    Vững Vàng

  • 问世 wènshì

    Ra Mắt, Ra Đời, Chào Đời

  • 蜗牛 wōniú

    Ốc Sên, Ốc Ma, Sên

  • 卧 wò

    Nằm, Ngoạ

  • 乌龟 wūguī

    Rùa, Con Rùa

  • 乌龙茶 wūlóngchá

    Trà Ô Long, Chè Ô Long (Loại Trà Nổi Tiếng Ở Vùng Phúc Kiến, Trung Quốc)

  • 乌鸦 wūyā

    Quạ, Con Quạ, Chim Quạ

  • 无比 wúbǐ

    Vô Cùng

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese