HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 目睹 mùdǔ

    Mắt Thấy

  • 目录 mùlù

    Mục Lục

  • 目中无人 mùzhōngwúrén

    Không Coi Ai Ra Gì, Mục Hạ Vô Nhân

  • 牧场 mùchǎng

    Bãi Cỏ, Nông Trường Cỏ, Bãi Chăn Nuôi

  • 牧民 mùmín

    Dân Chăn Nuôi

  • 募捐 mùjuān

    Quyên Tiền, Quyên Góp, Quyên Mộ

  • 墓 mù

    Mộ, Mồ Mả

  • 墓碑 mùbēi

    Mộ Bia, Mộ Chí

  • 墓地 mùdì

    Bãi Tha Ma, Nghĩa Địa, Tha Ma

  • 幕 mù

    Bạt

  • 幕后 mùhòu

    Hậu Trường, Hậu Đài

  • 穆斯林 mùsīlín

    Tín Đồ Đạo Hồi, Tín Đồ Đạo Ít-Xlam

  • 拿手 náshǒu

    Sở Trường

  • 内地 nèidì

    Đất Liền, Nội Địa

  • 内阁 nèigé

    Nội Các

  • 内涵 nèihán

    Nội Hàm

  • 内幕 nèimù

    Nội Tình

  • 内外 nèiwài

    1. Trong Và Ngoài (Phạm Vi Nào Đó)

  • 内行 nèiháng

    Trong Nghề, Thành Thạo, Tinh Thông

  • 内衣 nèiyī

    Áo Trong, Áo Lót, Nội Y

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese