HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 纳闷儿 nàmèn er

    Bồn Chồn, Lo Lắng

  • 纳入 nàrù

    Đưa Vào, Đặt Vào

  • 纳税 nàshuì

    Nộp Thuế, Đóng Thuế

  • 娜 nuó

    Mềm Mại, Đẹp Đẽ (Tư Thái)

  • 乃 nǎi

    Là, Chính Là, Quả Là

  • 乃至 nǎizhì

    Thậm Chí, Cả Đến, Ngay Cả

  • 奶粉 nǎifěn

    Sữa Bột, Bột Sữa

  • 奶牛 nǎiniú

    Bò Sữa

  • 耐 nài

    Chịu Nổi, Chịu Được, Nén Được

  • 耐人寻味 nàirénxúnwèi

    Ý Vị Sâu Xa, Tế Nhị, Giàu Dư Vị (Làm Cho Người Ta Phải Suy Nghĩ)

  • 耐性 nàixìng

    Tính Kiên Nhẫn, Nhẫn Nại, Bền Chí

  • 南瓜 nánguā

    Bí Đỏ, Bí Rợ, Bí Ngô

  • 难处 nánchù

    Khó Sống Chung, Khó Ăn Ở

  • 难点 nándiǎn

    Chỗ Khó, Chỗ Vướng Mắc, Chỗ Gay Go

  • 难怪 nánguài

    Chẳng Trách

  • 难关 nánguān

    Cửa Ải Khó Khăn, Chỗ Khó

  • 难堪 nánkān

    Lúng Túng, Ngượng Ngùng

  • 难说 nánshuō

    Khó Nói, Không Tiện Nói Ra

  • 难为情 nánwéiqíng

    Thẹn Thùng, Xấu Hổ, Ngượng Ngùng

  • 挠 náo

    Gãi, Cào (Nhẹ)

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese