HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 引发 yǐnfā

    Gợi Ra, Gây Ra, Khơi Ra

  • 引经据典 yǐnjīngjùdiǎn

    Nói Có Sách, Mách Có Chứng, Trích Dẫn Kinh Điển

  • 引领 yǐnlǐng

    Dẫn Dắt, Hướng Dẫn

  • 引擎 yǐnqíng

    Động Cơ

  • 引人入胜 yǐnrénrùshèng

    Lôi Cuốn Vào Cảnh Ngoạn Mục, Có Sức Hấp Dẫn

  • 引用 yǐnyòng

    Trích Dẫn

  • 引诱 yǐnyòu

    Dụ Dỗ, Cám Dỗ, Dụ

  • 饮水 yǐnshuǐ

    Nước Uống, Nước Lọc

  • 隐蔽 yǐnbì

    Giấu

  • 隐藏 yǐncáng

    Ẩn Núp, Trốn, Che Giấu, Giấu Kín

  • 隐患 yǐnhuàn

    Hiểm Họa

  • 隐瞒 yǐnmán

    Che Giấu

  • 隐情 yǐnqíng

    Ẩn Tình, Điều Bí Ẩn, Uẩn Khúc

  • 隐身 yǐnshēn

    Ẩn Thân, Tàng Hình

  • 隐私 yǐnsī

    Việc Riêng Tư

  • 隐形 yǐnxíng

    Ẩn Hình, Vô Hình, Tàng Hình

  • 隐约 yǐnyuē

    Lờ Mờ, Láng Máng

  • 瘾 yǐn

    Nghiện, Ghiền

  • 印 yìn

    Dấu, Con Dấu

  • 印章 yìnzhāng

    Con Dấu, Ấn Chương

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese