HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 玩耍 wánshuǎ

    Nghịch, Chơi Đùa, Vui Đùa

  • 玩意儿 wányì er

    Đồ Chơi

  • 顽固 wángù

    Ngoan Cố, Bướng Bỉnh

  • 顽皮 wánpí

    Nghịch Ngợm

  • 顽强 wánqiáng

    Kiên Cường, Ngoan Cường

  • 挽 wǎn

    Kéo, Giương, Lôi

  • 挽回 wǎnhuí

    Cứu Vãn

  • 挽救 wǎnjiù

    Cứu Vớt

  • 晚间 wǎnjiān

    Buổi Tối, Ban Đêm, Tối

  • 晚年 wǎnnián

    Tuổi Già, Cuối Đời, Cõi Già

  • 晚期 wǎnqī

    Thời Kì Cuối, Cuối Đời (Giai Đoạn Cuối Của Một Thời Đại, Một Quá Trình Hoặc Một Đời Người)

  • 惋惜 wǎn xī

    Xót Thương, Thương Tiếc

  • 万分 wànfēn

    Vô Cùng

  • 万古长青 wàngǔchángqīng

    Bền Vững Trong Quan Hệ, Muôn Đời Xanh Tươi, Quan Hệ Hữu Nghị Bền Vững

  • 万能 wànnéng

    Vạn Năng, Toàn Năng (Việc Gì Cũng Biết)

  • 万万 wàn wàn

    Trăm Triệu

  • 万无一失 wànwúyīshī

    Không Sơ Hở, Phải Hết Sức Cẩn Thận, Chắc Chắn

  • 汪洋 wāngyáng

    Mênh Mông, Cuồn Cuộn (Nước)

  • 亡羊补牢 wángyángbǔláo

    Mất Bò Mới Lo Làm Chuồng, Khát Nước Mới Lo Đào Giếng (Ví Với Việc Đã Hỏng Rồi Mới Lo Cứu Chữa)

  • 王国 wángguó

    Vương Quốc, Quốc Gia

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese