HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 外部 wàibù

    Phần Ngoài

  • 外公 wàigōng

    Ông Ngoại

  • 外观 wàiguān

    Bề Ngoài, Hình Thức (Vật Gì Đó)

  • 外号 wài hào

    Biệt Hiệu, Ngoại Hiệu, Tên Riêng

  • 外籍 wàijí

    Quốc Tịch Nước Ngoài, Ngoại Tịch

  • 外科 wàikē

    Ngoại Khoa, Khoa Ngoại

  • 外来 wàilái

    Bên Ngoài Đến, Từ Bên Ngoài

  • 外貌 wàimào

    Ngoại Hình, Diện Mạo, Vẻ Ngoài

  • 外婆 wàipó

    Bà Ngoại

  • 外头 wàitou

    Bên Ngoài, Bề Ngoài

  • 外行 wàiháng

    Ngoài Ngành

  • 外衣 wàiyī

    Áo Khoác, Áo Ngoài, Lốt

  • 外援 wàiyuán

    Ngoại Viện, Viện Trợ Từ Bên Ngoài, Viện Trợ Nước Ngoài

  • 外资 wàizī

    Đầu Tư Nước Ngoài, Vốn Nước Ngoài

  • 弯曲 wānqū

    Uốn Lượn, Cong Queo

  • 丸 wán

    Viên

  • 完备 wánbèi

    Chuẩn Bị Đầy Đủ

  • 完毕 wánbì

    Hoàn Tất

  • 完蛋 wándàn

    Sụp Đổ, Thôi Xong, Tiêu Rồi

  • 完好 wánhǎo

    Hoàn Hảo, Vẹn Toàn, Tốt Đẹp

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese