HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 王后 wánghòu

    Hoàng Hậu, Vợ Vua

  • 王牌 wángpái

    Át Chủ Bài, Con Chủ Bài (Ví Với Người Có Sức Mạnh Có Uy Quyền Nhất)

  • 王子 wángzǐ

    Vua

  • 往常 wǎngcháng

    Mọi Khi

  • 往返 wǎngfǎn

    Khứ Hồi

  • 往后 wǎng hòu

    Từ Nay Về Sau, Trong Tương Lai

  • 往来 wǎnglái

    Đi Lại

  • 往年 wǎngnián

    Những Năm Qua; Trước Kia

  • 往日 wǎngrì

    Những Ngày Qua, Trước Kia, Ngày Qua

  • 往事 wǎngshì

    Chuyện Trước Kia

  • 妄想 wàngxiǎng

    Mơ Tưởng

  • 忘掉 wàngdiào

    Quên Mất, Quên Đi, Quên Hẳn

  • 旺 wàng

    Thịnh Vượng, Thịnh, Mạnh

  • 旺季 wàngjì

    Mùa Thịnh Vượng, Mùa Rộ, Mùa Đắt Hàng

  • 旺盛 wàngshèng

    Thịnh Vượng, Dồi Dào, Phát Triển Tốt (Cây Cối

  • 望 wàng

    Trông, Nhìn (Xa), Vọng

  • 望远镜 wàngyuǎnjìng

    Kính Viễn Vọng, Ống Nhòm, Vọng Viễn Kính

  • 危机 wēijī

    Khủng Hoảng

  • 危及 wēijí

    Nguy Hiểm Cho, Có Hại Cho, Gây Nguy Hiểm

  • 危急 wéijí

    Nguy Cấp, Nguy Ngập, Hiểm Nghèo

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese