HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 投票 tóupiào

    Bỏ Phiếu

  • 投射 tóushè

    Ném, Quăng

  • 投身 tóushēn

    Dấn Thân Vào, Hiến Thân, Lao Vào

  • 透彻 tòuchè

    Thấu Đáo, Thấu Triệt, Thông Suốt

  • 透露 tòulù

    Lộ Rõ, Tiết Lộ

  • 透气 tòuqì

    Thông Khí, Thoáng Khí, Thông Hơi

  • 透支 tòuzhī

    Khoản Tiền Vượt Được Lĩnh Ở Ngân Hàng

  • 凸 tū

    Lồi, Gồ

  • 秃 tū

    Trọc, Trụi

  • 突击 tújí

    Đột Kích, Xung Kích

  • 突如其来 tūrúqílái

    Thình Lình Xảy Ra, Xảy Ra Bất Ngờ

  • 图表 túbiǎo

    Biểu Đồ, Đồ Biểu

  • 图书 túshū

    Sách, Cuốn Sách

  • 图像 túxiàng

    Hình Ảnh, Tranh Ảnh, Hình Vẽ

  • 图形 túxíng

    Hình Vẽ, Đồ Hình

  • 图纸 túzhǐ

    Bản Vẽ, Giấy Đã Vẽ Bản Mẫu

  • 徒步 túbù

    Đi Bộ, Bộ Hành

  • 涂 tú

    Bôi, Tô, Quét

  • 途径 tújìng

    Con Đường, Đường Lối, Cách Thức

  • 屠杀 túshā

    Tàn Sát, Giết Hàng Loạt, Giết Hại

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese