HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 失踪 shīzōng

    Mất Dấu, Mất Tích

  • 师长 shīzhǎng

    Bậc Thầy

  • 师范 shīfàn

    Sư Phạm

  • 师父 shīfu

    Sư Phụ

  • 师生 shī shēng

    Giáo Viên Và Học Sinh, Sư Sinh, Thầy Trò

  • 师资 shīzī

    Thầy Giáo, Giáo Viên, Giáo Sư

  • 施工 shīgōng

    Thi Công

  • 施加 shījiā

    Gây, Làm (Áp Lực, Ảnh Hưởng)

  • 施行 shīxíng

    Thi Hành, Thực Hiện

  • 狮子 shīzi

    Sư Tử

  • 湿度 shīdù

    Độ Ẩm

  • 湿润 shīrùn

    Ẩm Ướt

  • 十字路口 shízìlù kǒu

    Ngã Tư, Giao Lộ, Ngã Tư Đường

  • 时不时 shíbùshí

    Thường Thường, Luôn Luôn, Chốc Chốc

  • 时而 shí'ér

    1. Chốc Chốc

  • 时节 shíjié

    Tiết, Vụ, Mùa

  • 时髦 shímáo

    Mốt

  • 时期 shíqī

    Thời Kì

  • 时尚 shíshàng

    Thời Thượng

  • 时时 shíshí

    Thường Thường, Luôn Luôn

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese