HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 媒介 méijiè

    Môi Giới

  • 美观 měiguān

    Mỹ Quan

  • 美满 měimǎn

    Mỹ Mãn, Đầy Đủ

  • 美妙 měimiào

    Tuyệt Vời

  • 美容 měiróng

    Làm Đẹp, Sửa Sắc Đẹp

  • 门诊 ménzhěn

    Phòng Khám Bệnh, Khám Bệnh

  • 萌芽 méngyá

    Manh Nha, Mầm Non

  • 猛 měng

    Mãnh Liệt, Mạnh Mẽ, Mãnh

  • 猛烈 měngliè

    Dữ Dội, Mãnh Liệt

  • 蒙 méng

    Che, Đậy, Phủ

  • 梦想 mèngxiǎng

    Ước Mơ

  • 弥补 míbǔ

    Bù Đắp

  • 弥漫 mímàn

    Ngào Ngạt, Lan Tỏa

  • 迷惑 míhuò

    Mê Hoặc, Mơ Hồ

  • 迷失 míshī

    Mất Phương Hướng, Lạc Đường, Lạc

  • 迷信 míxìn

    Mê Tín

  • 眯 mī

    Nheo Mắt

  • 密度 mìdù

    Mật Độ

  • 密封 mìfēng

    Niêm Phong

  • 棉 mián

    Bông Vải, Bông Gòn, Bông

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese