HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 看作 kàn zuò

    Nhìn Vào Như

  • 首次 shǒucì

    Đầu Tiên

  • 两侧 liǎng cè

    Hai Bên, Hai Phía

  • 全新 quánxīn

    Tất Cả Đều Mới

  • 前来 qián lái

    Đến (Chính Thức)

  • 加盟 jiāméng

    Gia Nhập, Tham Gia

  • 动画 dònghuà

    Hoạt Hình

  • 司长 sī zhǎng

    Trưởng Ty, Ngang Với Cấp Vụ Trưởng Trong Cơ Cấu Quốc Gia Việt Nam

  • 峰会 fēnghuì

    Hội Nghị Thượng Đỉnh

  • 治病 zhì bìng

    Chữa Bệnh, Điều Trị

  • 球星 qiúxīng

    Ngôi Sao Thể Thao (Môn Thể Thao Bóng)

  • 能否 néng fǒu

    Có Thể Không, Liệu Có Thể

  • 蓝天 lántiān

    Trời Xanh

  • 薯条 shǔ tiáo

    Khoai Tây Chiên

  • 车展 chēzhǎn

    Triển Lãm Mô Tô

  • 重组 chóngzǔ

    Sự Tái Hợp

  • 会长 huì zhǎng

    Chủ Tịch Của Một Câu Lạc Bộ, Ủy Ban, V.v.

  • 传出 chuán chū

    Truyền Ra, Vọng Ra

  • 望见 wàng jiàn

    Nhìn Ra Xa, Nhìn Tứ Xa

  • 赛场 sàichǎng

    Sân (Để Thi Đấu Điền Kinh)

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese