HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 远远 yuǎn yuǎn

    Xa, Vượt Xa, Bỏ Xa

  • 场馆 chǎngguǎn

    Đấu Trường

  • 工商 gōngshāng

    Công Thương (Công Nghiệp Và Thương Nghiệp)

  • 笑声 xiào shēng

    Tiếng Cười

  • 商城 shāngchéng

    Trung Tâm Thương Mại, Trung Tâm Mua Sắm

  • 城乡 chéngxiāng

    Thành Phố Và Nông Thôn

  • 不怎么 bù zěn me

    Không Đặc Biệt

  • 游戏机 yóuxì jī

    Máy Chơi Game

  • 高科技 gāo kējì

    Công Nghệ Cao

  • 三文鱼 sān wén yú

    Cá Hồi

  • 写字楼 xiězìlóu

    Khu Văn Phòng

  • 教育部 jiàoyù bù

    Bộ Giáo Dục

  • 节假日 jiéjiàrì

    Ngày Nghỉ Lễ Chung

  • 座谈会 zuòtán huì

    Hội Đàm

  • 有没有 yǒu méiyǒu

    (Trước Một Danh Từ) Do (Bạn, Họ, V.v.) Có...?

  • 看得见 kàn dé jiàn

    Có Thể Thấy

  • 说实话 shuō shíhuà

    Nói Thật, Thú Thật, Thật Ra Thì

  • 面对面 miànduìmiàn

    Mặt Đối Mặt

  • 一模一样 yīmú-yīyàng

    Hoàn Toàn Giống Nhau, Giống Hệt, Như Hai Giọt Nước

  • 意想不到 yì xiǎngbùdào

    Bất Ngờ, Không Nghĩ Tới

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese