HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 拿走 ná zǒu

    Mang Đi

  • 本期 běn qí

    Giai Đoạn Hiện Tại

  • 此处 cǐ chù

    Nơi Đây, Nơi Này

  • 此致 cǐzhì

    Xin Dâng Lên, Xin Gửi Lên

  • 不通 bùtōng

    Bị Chặn

  • 修车 xiū chē

    Sửa Xe

  • 却是 què shì

    Thực Ra

  • 安检 ānjiǎn

    Kiểm Tra An Toàn

  • 对外 duìwài

    Đối Ngoại

  • 小于 xiǎoyú

    Ít Hơn, Nhỏ Hơn

  • 少儿 shào'ér

    Đứa Trẻ

  • 查出 chá chū

    Khám Phá

  • 此前 cǐqián

    Trước Đây

  • 母女 mǔ nǚ

    Con Gái Của Mẹ

  • 沿着 yánzhe

    Dọc Theo, Men Theo

  • 派出 pàichū

    Phái, Cử

  • 流感 liúgǎn

    Cúm

  • 炒股 chǎogǔ

    Chơi Cổ Phiếu

  • 热点 rèdiǎn

    Điểm Nóng

  • 父女 fù nǚ

    Cha Và Con Gái

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese