HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 祖父 zǔfù

    Ông Nội

  • 祖国 zǔguó

    Tổ Quốc

  • 祖母 zǔmǔ

    Bà Nội

  • 钻 zuān

    1. Khoan, Đục

  • 钻石 zuànshí

    Kim Cương

  • 钻研 zuānyán

    Nghiên Cứu Chuyên Sâu

  • 嘴唇 zuǐchún

    Môi

  • 最佳 zuì jiā

    Tốt Nhất, Thuận Lợi Nhất, Phù Hợp Nhất

  • 最终 zuìzhōng

    Cuối, Cuối Cùng, Sau Cùng

  • 罪 zuì

    1. Tội

  • 罪恶 zuì'è

    Tội Ác, Tội Lỗi

  • 尊严 zūnyán

    Tôn Nghiêm

  • 遵循 zūnxún

    Tuân Theo

  • 左右 zuǒyòu

    Khoảng, Khoảng Chừng

  • 作弊 zuòbì

    Gian Lận

  • 作废 zuòfèi

    Hết Hiệu Lực, Vô Hiệu, Mất Giá Trị

  • 作风 zuòfēng

    Tác Phong

  • 作息 zuòxī

    Làm Việc Và Nghỉ Ngơi

  • 作战 zuòzhàn

    Tác Chiến, Chiến Đấu

  • 座右铭 zuòyòumíng

    Lời Răn Dạy, Khẩu Hiệu

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese