HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 资助 zīzhù

    Viện Trợ

  • 滋长 zīzhǎng

    Phát Sinh, Nảy Sinh, Sinh Trưởng

  • 滋味 zīwèi

    Hương Vị, Mùi Vị

  • 子弹 zǐdàn

    Viên Đạn

  • 字母 zìmǔ

    Chữ Cái

  • 自卑 zìbēi

    Tự Ti

  • 自发 zìfā

    Tự Phát

  • 自来水 zìláishuǐ

    Nước Máy

  • 自力更生 zìlìgēngshēng

    Tự Lực Cánh Sinh

  • 自满 zìmǎn

    Tự Mãn

  • 自我 zìwǒ

    Mình, Tự, Tự Mình

  • 自学 zìxué

    Tự Học (Không Có Thầy Dạy.)

  • 自言自语 zì yán zì yǔ

    Lẩm Bẩm, Độc Thoại, Nói Một Mình

  • 自在 zìzài

    Tự Do, Tự Tại, Không Bị Ràng Buộc

  • 自主 zìzhǔ

    Tự Chủ

  • 宗教 zōngjiào

    Tôn Giáo

  • 宗旨 zōngzhǐ

    Tôn Chỉ

  • 棕色 zōngsè

    Màu Nâu

  • 踪迹 zōng jì

    Dấu Tích

  • 总部 zǒngbù

    1. Tổng Bộ, Cơ Quan Đầu Não

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese