HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 装卸 zhuāngxiè

    Tháo Lắp, Bốc Dỡ

  • 壮观 zhuàngguān

    1. Cảnh Nguy Nga Tráng Lệ, Đồ Sộ

  • 壮丽 zhuànglì

    Tráng Lệ

  • 壮烈 zhuàngliè

    Lừng Lẫy, Oanh Liệt

  • 幢 zhuàng

    Tòa (Nhà)

  • 追悼 zhuīdào

    Truy Điệu

  • 追究 zhuījiù

    Truy Cứu, Tra Xét, Truy Xét

  • 准则 zhǔnzé

    Chuẩn Mực

  • 卓越 zhuóyuè

    Lỗi Lạc

  • 捉 zhuō

    Bắt, Tóm

  • 着迷 zháomí

    Say Sưa, Mê

  • 着手 zhuóshǒu

    Bắt Tay Vào Việc

  • 着想 zhuóxiǎng

    Lo Nghĩ

  • 着重 zhuózhòng

    Nhấn Mạnh

  • 琢磨 zhuómó

    Mài, Gọt Giũa

  • 咨询 zīxún

    Tư Vấn, Trưng Cầu

  • 姿态 zītài

    Tư Thế, Điệu Bộ

  • 资本 zīběn

    Tư Bản

  • 资产 zīchǎn

    Tư Sản

  • 资深 zīshēn

    Thâm Niên

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese