HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 愚昧 yúmèi

    Ngu Muội

  • 舆论 yúlùn

    Dư Luận

  • 与 yǔ

    Và, Với

  • 与日俱增 yǔrìjùzēng

    Tăng Lên Từng Ngày

  • 雨衣 yǔyī

    Áo Mưa, Áo Che Mưa

  • 预料 yùliào

    Dự Liệu

  • 预期 yùqī

    Trông Mong, Liệu Trước

  • 预赛 yùsài

    Đấu Loại, Đấu Vòng Loại

  • 预算 yùsuàn

    Dự Toán

  • 预先 yùxiān

    Trước, Sẵn

  • 预言 yùyán

    Lời Tiên Tri

  • 预约 yùyuē

    Hẹn, Hẹn Trước, Đặt Hẹn

  • 预兆 yùzhào

    Điềm Báo

  • 欲望 yùwàng

    Dục Vọng

  • 寓言 yùyán

    Truyện Ngụ Ngôn

  • 愈 yù

    Càng, Thắng, Khỏi Bệnh

  • 冤枉 yuānwɑng

    Oan Uổng

  • 元首 yuánshǒu

    Nguyên Thủ

  • 元素 yuánsù

    1. Yếu Tố

  • 元宵节 yuánxiāo jié

    Tết Nguyên Tiêu

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese