HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 统计 tǒngjì

    Thống Kê

  • 统统 tǒngtǒng

    Tất Cả

  • 头疼 tóuténg

    Đau Đầu, Nhức Đầu

  • 投机 tóujī

    Hiểu Nhau

  • 投票 tóupiào

    Bỏ Phiếu

  • 投掷 tóuzhì

    Ném, Vứt, Quăng

  • 透露 tòulù

    Lộ Rõ, Tiết Lộ

  • 秃 tū

    Trọc, Trụi

  • 突破 tūpò

    Đột Phá

  • 图案 tú'àn

    Hình Vẽ

  • 图书 túshū

    Sách, Cuốn Sách

  • 涂抹 túmǒ

    Bôi, Quét, Thoa

  • 途径 tújìng

    Con Đường, Đường Lối, Cách Thức

  • 土 tǔ

    Địa Phương, Tính Địa Phương

  • 土壤 tǔrǎng

    Đất

  • 团队 tuánduì

    Đội, Đội Ngũ, Đoàn Thể

  • 团结 tuánjié

    Đoàn Kết

  • 团体 tuántǐ

    Đoàn Thể

  • 团圆 tuányuán

    Đoàn Viên

  • 推测 tuīcè

    Suy Đoán

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese