HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 停顿 tíngdùn

    Ngừng, Tạm Ngừng

  • 停滞 tíngzhì

    Đọng Lại

  • 挺拔 tǐngbá

    Thẳng Tắp

  • 通报 tōngbào

    1. Thông Báo

  • 通道 tōngdào

    Đường, Đường Lớn, Đường Chính

  • 通红 tōnghóng

    Đỏ, Đỏ Bừng, Đỏ Ửng

  • 通话 tōnghuà

    Gọi Điện Thoại

  • 通货 tōnghuò

    Tiền Tệ, Giấy Bạc (Tiền Tệ Lưu Thông Trong Hoạt Động Kinh Tế Xã Hội), Thông Hoá

  • 通俗 tōngsú

    Thông Thường

  • 通行 tōngxíng

    Thông Hành, Qua Lại, Đi Lại

  • 通讯 tōngxùn

    1. Thông Tin Liên Lạc, Truyền Tin

  • 通用 tōngyòng

    Thông Dụng

  • 同 tóng

    Cùng, Giống Nhau, Tương Đồng

  • 同胞 tóngbāo

    Đồng Bào

  • 同期 tóngqī

    Cùng Thời, Đồng Kỳ, Cùng Thời Kỳ

  • 同行 tóngháng

    1. Làm Cùng Ngành (Nghề)

  • 同一 tóngyī

    Đồng Nhất, Chung

  • 同志 tóngzhì

    Đồng Chí

  • 铜牌 tóngpái

    Huy Chương Đồng

  • 童话 tónghuà

    Cổ Tích

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese