HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 4

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 适合 shìhé

    Phù Hợp

  • 适应 shìyìng

    Thích Nghi

  • 收 shōu

    Thu Dọn; Nhận Lấy, Đạt Được…

  • 收回 shōuhuí

    Thu Về, Lấy Về

  • 收获 shōuhuò

    Thu Hoạch

  • 收入 shōurù

    Thu Nhập

  • 收拾 shōushi

    Thu Dọn, Sắp Xếp

  • 收益 shōuyì

    Hưởng Lợi

  • 手工 shǒugōng

    Thủ Công

  • 手术 shǒushù

    Phẫu Thuật

  • 手套 shǒutào

    Găng Tay

  • 守 shǒu

    Coi, Giữ, Trông Coi

  • 首 shǒu

    Đầu

  • 首都 shǒudū

    Thủ Đô

  • 首先 shǒuxiān

    Trước Hết, Trước Tiên

  • 受不了 shòu bùliǎo

    Chịu Không Nổi

  • 售货员 shòuhuòyuán

    Nhân Viên Bán Hàng

  • 叔叔 shūshu

    Chú

  • 舒适 shūshì

    Thoải Mái

  • 输 shū

    Thua

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese