HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 4

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 描写 miáoxiě

    Miêu Tả

  • 民族 mínzú

    Dân Tộc

  • 名片 míngpiàn

    Danh Thiếp

  • 名人 míngrén

    Danh Nhân, Người Có Tiếng Tăm

  • 摸 mō

    Sờ

  • 模特儿 mó tèr

    Người Mẫu

  • 模型 móxíng

    Mô Hình

  • 末 mò

    Ngọn, Ngọn Cây, Đầu Mút

  • 陌 mò

    Lối Nhỏ (Ở Cánh Đồng)

  • 默默 mòmò

    Lặng Thầm

  • 母亲 mǔqīn

    Mẹ

  • 目的 mùdì

    Mục Đích

  • 哪 nǎ

    Nào

  • 哪怕 nǎpà

    Cho Dù

  • 内 nèi

    Trong

  • 内部 nèibù

    Nội Bộ

  • 内科 nèikē

    Khoa Nội

  • 内容 nèiróng

    Nội Dung

  • 耐心 nàixīn

    Lòng Kiên Nhẫn, Sự Nhẫn Nại

  • 男女 nánnǚ

    Nam Nữ, Trai Gái, Gái Trai

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese