Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 黝
坳 黟
黝 là gì? 黝 (ửu). Bộ Hắc 黑 (+5 nét). Tổng 17 nét but (丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フフ丶フノ). Ý nghĩa là: màu xanh đen, Đen hơi xanh. Từ ghép với 黝 : ửu hắc [yôuhei] Đen xanh., “ửu hắc” 黝黑 đen xanh. Chi tiết hơn...