黝黑皮肤 yǒuhēi pífū
volume volume

Từ hán việt: 【ửu hắc bì phu】

Đọc nhanh: 黝黑皮肤 (ửu hắc bì phu). Ý nghĩa là: da ngăm đen.

Ý Nghĩa của "黝黑皮肤" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

黝黑皮肤 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. da ngăm đen

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 黝黑皮肤

  • volume volume

    - 他肤 tāfū 黑 hēi 但 dàn 健康 jiànkāng

    - Da anh ấy đen nhưng khỏe mạnh.

  • volume volume

    - 人 rén 老 lǎo 了 le , 皮肤 pífū 就 jiù 变得 biànde 干巴 gānbā 了 le

    - người già, da dẻ khô hết.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 黑色 hēisè 衣服 yīfú 衬得 chèndé 她 tā 的 de 皮肤 pífū

    - Bộ quần áo màu đen tôn lên làn da của cô ấy.

  • volume volume

    - 他 tā 专治 zhuānzhì 皮肤病 pífūbìng

    - Anh ấy chuyên trị bệnh ngoài da.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 肌肤 jīfū 晒黑 shàihēi 了 le

    - Da của anh ấy bị cháy nắng rồi.

  • volume volume

    - 他 tā 穿着 chuānzhe 一双 yīshuāng 黑 hēi 皮鞋 píxié

    - Anh ta đang đeo đôi dày da đen.

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 问题 wèntí 的 de 看法 kànfǎ 太 tài 皮肤 pífū 了 le

    - Cách nhìn của anh ấy về vấn đề quá nông cạn.

  • - 去角质 qùjiǎozhì 可以 kěyǐ 让 ràng 皮肤 pífū 更 gèng 光滑 guānghuá 细腻 xìnì

    - Tẩy tế bào chết giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 皮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bì 皮 (+0 nét)
    • Pinyin: Pí
    • Âm hán việt: Bì
    • Nét bút:フノ丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:DHE (木竹水)
    • Bảng mã:U+76AE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 肤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+4 nét)
    • Pinyin: Fū
    • Âm hán việt: Phu
    • Nét bút:ノフ一一一一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BQO (月手人)
    • Bảng mã:U+80A4
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 黑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Hắc 黑 (+0 nét)
    • Pinyin: Hè , Hēi
    • Âm hán việt: Hắc
    • Nét bút:丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WGF (田土火)
    • Bảng mã:U+9ED1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 黝›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:17 nét
    • Bộ:Hắc 黑 (+5 nét)
    • Pinyin: Yī , Yǒu
    • Âm hán việt: Ửu
    • Nét bút:丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フフ丶フノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WFVIS (田火女戈尸)
    • Bảng mã:U+9EDD
    • Tần suất sử dụng:Trung bình