饎

Các biến thể (Dị thể) của 饎

  • Cách viết khác

    糦 𩛉 𩜂 𩜮 𩝮 𩞡 𩟄

  • Giản thể

    𱄆

Ý nghĩa của từ 饎 theo âm hán việt

饎 là gì? 饎 (Sí, Xí). Bộ Thực 食 (+12 nét). Tổng 20 nét but (ノ丶丶フ一一フ丶一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一). Ý nghĩa là: 2. lúa thóc, 3. nấu chín, Rượu và thức ăn, Thổi, nấu. Chi tiết hơn...

Âm:

Sí

Từ điển phổ thông

  • 1. rượu và thức ăn
  • 2. lúa thóc
  • 3. nấu chín
Âm:

Xí

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Rượu và thức ăn

- “Cát quyên vi xí” 吉蠲爲饎 (Thiên bảo 天保) Lựa ngày và chọn nơi tốt cùng trai giới sạch sẽ để làm rượu thịt.

Trích: Thi Kinh 詩經

Động từ
* Thổi, nấu

Từ ghép với 饎