餹

Các biến thể (Dị thể) của 餹

  • Thông nghĩa

    糖

  • Cách viết khác

    餳 饄

  • Giản thể

    𬳍

Ý nghĩa của từ 餹 theo âm hán việt

餹 là gì? 餹 (đường). Bộ Thực 食 (+10 nét). Tổng 18 nét but (ノ丶丶フ一一フ丶丶一ノフ一一丨丨フ一). Từ ghép với 餹 : đường đề [tángtí] (văn) Kẹo mạch nha. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • đường ăn, chất ngọt

Từ điển Trần Văn Chánh

* 餹合

- đường đề [tángtí] (văn) Kẹo mạch nha.

Từ ghép với 餹