Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 閶
闛 𨵷 𨷇
阊
閶 là gì? 閶 (Xương). Bộ Môn 門 (+8 nét). Tổng 16 nét but (丨フ一一丨フ一一丨フ一一丨フ一一). Ý nghĩa là: § Xem “xương hạp” 閶闔. Từ ghép với 閶 : xương phong [changfeng] (văn) Gió thu. Chi tiết hơn...
- xương hạp [changhé] a. Cửa; b. Cửa trời (theo truyền thuyết); c. Cửa cung;
- xương môn [changmén] Tên cửa thành Tô Châu (Trung Quốc);
- xương phong [changfeng] (văn) Gió thu.