部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Dậu (酉) Nhật (日) Tỷ (比)
醌 là gì? 醌 (Côn). Bộ Dậu 酉 (+8 nét). Tổng 15 nét but (一丨フノフ一一丨フ一一一フノフ). Chi tiết hơn...