Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 酉
丣 酒
酋
酉 là gì? 酉 (Dậu). Bộ Dậu 酉 (+0 nét). Tổng 7 nét but (一丨フノフ一一). Ý nghĩa là: Gà., Chi “Dậu”, chi thứ mười trong mười hai “địa chi” 地支, Giờ “Dậu”, từ năm đến bảy giờ chiều, Chữ “tửu” 酒 cổ, Họ “Dậu”. Chi tiết hơn...