Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 醃
淹 𨢴
腌
醃 là gì? 醃 (Yêm). Bộ Dậu 酉 (+8 nét). Tổng 15 nét but (一丨フノフ一一一ノ丶丨フ一一フ). Ý nghĩa là: ướp muối, Ướp, ngâm, tẩm thức ăn (dùng muối, đường, rượu, v. Từ ghép với 醃 : 醃肉 Thịt muối. Xem 腌 [a]., v.). “yêm nhục” 醃肉 thịt muối. Chi tiết hơn...