Các biến thể (Dị thể) của 酴

  • Cách viết khác

    𨢬

Ý nghĩa của từ 酴 theo âm hán việt

酴 là gì? 酴 (đồ). Bộ Dậu 酉 (+7 nét). Tổng 14 nét but (一丨フノフ一一ノ丶一一丨ノ丶). Ý nghĩa là: men rượu, Men rượu., Men rượu, § Xem “đồ mi” 酴醾. Từ ghép với 酴 : 酴醾 Rượu cất lại, 酴酥 Một loại rượu thuốc (Cv. 屠酥). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • men rượu

Từ điển Thiều Chửu

  • Men rượu.
  • Ðồ mi 酴醾 rượu đồ mi, rượu cồ lại, rượu cất lại.

Từ điển Trần Văn Chánh

* Rượu

- 酴醾 Rượu cất lại

- 酴酥 Một loại rượu thuốc (Cv. 屠酥).

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Men rượu
* § Xem “đồ mi” 酴醾

Từ ghép với 酴