部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Dậu (酉) Bát (八) Đao (刀)
酚 là gì? 酚 (Phân). Bộ Dậu 酉 (+4 nét). Tổng 11 nét but (一丨フノフ一一ノ丶フノ). Chi tiết hơn...