部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Dậu (酉) Can (干)
酐 là gì? 酐 (Can, Hãn). Bộ Dậu 酉 (+3 nét). Tổng 10 nét but (一丨フノフ一一一一丨). Chi tiết hơn...