Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 逶
㣦 倭 踒 𨖿
逶 là gì? 逶 (Uy). Bộ Sước 辵 (+8 nét). Tổng 11 nét but (ノ一丨ノ丶フノ一丶フ丶). Ý nghĩa là: § Xem “uy dĩ” 逶迤, § Xem “uy trì” 逶遲, § Xem “uy tùy” 逶隨. Từ ghép với 逶 : 山路逶施 Đường núi quanh co (ngoằn ngoèo), 河水逶施 Dòng sông uốn khúc. Chi tiết hơn...