Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 逡
夋 遁 𠣟 𢓭
逡 là gì? 逡 (Thuân). Bộ Sước 辵 (+7 nét). Tổng 10 nét but (フ丶ノ丶ノフ丶丶フ丶). Ý nghĩa là: Đi trở lại, đi vòng lại, Lùi, nhường bước. Từ ghép với 逡 : 逡巡 不前 Do dự không dám tiến bước Chi tiết hơn...