Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 违
違
𢾁 𢾝 𣪡 𨔻 𨕸
违 là gì? 违 (Vi, Vy). Bộ Sước 辵 (+4 nét). Tổng 7 nét but (一一フ丨丶フ丶). Ý nghĩa là: 2. xa nhau. Từ ghép với 违 : 不違農時 Không trái thời vụ, 違命 Trái mệnh, 久違 Li biệt đã lâu, bao năm xa cách Chi tiết hơn...