Các biến thể (Dị thể) của 蹧

  • Thông nghĩa

    遭

Ý nghĩa của từ 蹧 theo âm hán việt

蹧 là gì? 蹧 (Tao). Bộ Túc 足 (+11 nét). Tổng 18 nét but (丨フ一丨一丨一一丨フ一丨丨一丨フ一一). Ý nghĩa là: hỏng, nát. Từ ghép với 蹧 : tao đạp [zaotà] Xem 蹋. Chi tiết hơn...

Tao

Từ điển phổ thông

  • hỏng, nát

Từ điển Trần Văn Chánh

* 糟蹋

- tao đạp [zaotà] Xem 蹋.

Từ ghép với 蹧