Các biến thể (Dị thể) của 谪

  • Phồn thể

    謫

  • Cách viết khác

    讁 𧬍

Ý nghĩa của từ 谪 theo âm hán việt

谪 là gì? 谪 (Trích). Bộ Ngôn 言 (+11 nét). Tổng 13 nét but (丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一). Ý nghĩa là: 2. lỗi lầm, 3. biến khí. Từ ghép với 谪 : 衆口交謫 Mọi người khiển trách Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. khiển trách, phạt
  • 2. lỗi lầm
  • 3. biến khí

Từ điển Trần Văn Chánh

* (văn) ① Chỉ trích, khiển trách

- 衆口交謫 Mọi người khiển trách

Từ ghép với 谪