Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 诡
詭
𠱓
诡 là gì? 诡 (Nguỵ, Quỷ). Bộ Ngôn 言 (+6 nét). Tổng 8 nét but (丶フノフ一ノフフ). Từ ghép với 诡 : 不要搞陰謀詭計 Chớ giở âm mưu quỷ kế, 殊計詭制 Đặt ra những hình thù kì dị Chi tiết hơn...